khiêu hấn

Học thuật
Thân thiện
khiêu hấn

Một người đàn ông đang khiêu hấn người khác bằng những lời lẽ thô tục.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gây mối căm thù, gây hấn: Hành động chủ ý gây ra mâu thuẫn, xung đột hoặc thách thức để khiến đối phương tức giận có thể dẫn đến chiến tranh hoặc đánh nhau.
    • Khiêu khích, thách thức: Hành động hoặc lời nói nhằm kích động, làm cho người khác nổi giận hoặc phản ứng lại một cách tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hành động đi vào vùng biển của nước khác không được phép một hành vi khiêu hấn.
    • Anh ta không nên khiêu hấn với đối thủ mạnh hơn mình.
    • Những lời lẽ khiêu hấn của kẻ xấu có thể phá hoại mối quan hệ hòa bình giữa hai cộng đồng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hành vi khiêu hấn": chỉ một hành động cụ thể tính chất thách thức, gây hấn.
    • Mọi hành vi khiêu hấn trên biển Đông đều bị cộng đồng quốc tế lên án.
  • "Tinh thần khiêu hấn": thái độ hoặc ý chí muốn gây chiến, gây hấn.
    • Chúng ta cần kiềm chế, không để tinh thần khiêu hấn chi phối hành động.
Biến thể từ gần giống
  • Khiêu chiến (động từ): thách thức, khiêu khích để gây chiến tranh. (Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn chính luận, ngoại giao).
  • Khiêu khích (động từ): chọc tức, kích động người khác. (Phạm vi rộng hơn, có thể dùng trong các tình huống cá nhân, không nhất thiết dẫn đến xung đột trang).
  • Gây hấn (động từ): gây ra sự xung đột, cãihoặc đánh nhau. (Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc nhóm nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Thách thức: đưa ra yêu cầu hoặc hành động yêu cầu người khác chứng minh khả năng, thường dẫn đến cạnh tranh hoặc xung đột.
  • Kích động: xúi giục, làm cho người khác hành động theo hướng tiêu cực, thường bạo lực hoặc phá hoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "khiêu hấn" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "khiêu hấn với + [đối tượng]").

Thành ngữ liên quan
  • "Đừng khiêu hấn": Lời cảnh báo hoặc khuyên ngăn ai đó không nên gây sự, thách thức.
    • to xác hơn mày đấy, đừng khiêu hấn.
  • "Khiêu hấncớ": chỉ hành động gây hấn không có lý do chính đáng.
    • Bất kỳ hành động khiêu hấncớ nào cũng sẽ bị đáp trả mạnh mẽ.
khiêu hấn

Một người đàn ông đang khiêu hấn người khác bằng những lời lẽ thô tục.

  1. Gây mối căm thù.